| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:25 | 0,3 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:01 | 3,4 m | 74 | |
| 13:33 | 0,5 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:02 | 3,2 m | 84 | |
| 14:50 | 0,8 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:54 | 2,9 m | 91 | |
| 16:33 | 1,1 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:38 | 2,6 m | 93 | |
| 18:44 | 1,4 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:12 | 2,2 m | 92 | |
| 20:59 | 1,6 m | 90 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:24 | 1,8 m | 87 | |
| 7:43 | 1,7 m | 87 | |
| 14:27 | 2,2 m | 84 |
приливи за Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (6 km) | приливи за Kim Trung (8 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (10 km) | приливи за Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (12 km) | приливи за Hon Ne (12 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (14 km) | приливи за Hậu Lộc (Hau Loc) - Hậu Lộc (15 km) | приливи за Hoằng Trường (Hoang Truong) - Hoằng Trường (17 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (20 km) | приливи за Hoằng Hoá (Hoang Hoa) - Hoằng Hoá (20 km) | приливи за Hoằng Phụ (Hoang Phu) - Hoằng Phụ (23 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (24 km) | приливи за Sầm Sơn (Sam Son) - Sầm Sơn (29 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (31 km) | приливи за Quảng Vinh (Quang Vinh) - Quảng Vinh (35 km) | приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (37 km) | приливи за Quảng Thái (Quang Thai) - Quảng Thái (42 km) | приливи за Giao Phong (43 km) | приливи за Quảng Lợi (Quang Loi) - Quảng Lợi (43 km) | приливи за Quảng Thạch (Quang Thach) - Quảng Thạch (45 km)