| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:42 | 1,3 m | 83 | |
| 22:35 | 1,9 m | 83 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:18 | 1,6 m | 88 | |
| 12:58 | 1,8 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:02 | 1,4 m | 95 | |
| 13:10 | 2,2 m | 97 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:50 | 0,9 m | 98 | |
| 13:49 | 2,7 m | 98 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:12 | 0,6 m | 96 | |
| 14:35 | 3,1 m | 94 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:56 | 0,2 m | 90 | |
| 15:27 | 3,5 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:49 | -0,1 m | 81 | |
| 16:23 | 3,6 m | 76 |
приливи за Hon Nieu (3.7 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (3.9 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (6 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (12 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (13 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (17 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (20 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (21 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (25 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (26 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (32 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (34 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (35 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (37 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (40 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (42 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (43 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (45 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (47 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (47 km)