| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:20 | 1,2 m | 83 | |
| 22:46 | 1,2 m | 83 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:56 | 1,2 m | 88 | |
| 13:09 | 1,2 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:40 | 1,2 m | 95 | |
| 13:21 | 1,5 m | 97 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:28 | 0,8 m | 98 | |
| 14:00 | 1,8 m | 98 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:50 | 0,5 m | 96 | |
| 14:46 | 2,0 m | 94 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:34 | 0,2 m | 90 | |
| 15:38 | 2,3 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:27 | -0,1 m | 81 | |
| 16:34 | 2,3 m | 76 |
приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (7 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (7 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (7 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (8 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (13 km) | приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (17 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (21 km) | приливи за Thôn Chùa (Chua Village) - Thôn Chùa (26 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (26 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (31 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (36 km) | приливи за Kỳ Anh (Ky Anh) - Kỳ Anh (37 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (44 km) | приливи за Hon Nieu (47 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (48 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (54 km)