| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:26 | -0,1 m | 81 | |
| 16:35 | 2,3 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:22 | -0,2 m | 70 | |
| 17:33 | 2,3 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:19 | -0,2 m | 61 | |
| 18:33 | 2,3 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:15 | -0,1 m | 54 | |
| 19:31 | 2,1 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:06 | 0,1 m | 52 | |
| 20:24 | 2,0 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:49 | 0,4 m | 54 | |
| 21:06 | 1,7 m | 55 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:12 | 0,7 m | 59 | |
| 21:26 | 1,4 m | 59 |
приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (4.0 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (8 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (9 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (10 km) | приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (11 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (17 km) | приливи за Thôn Chùa (Chua Village) - Thôn Chùa (19 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (25 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (30 km) | приливи за Kỳ Anh (Ky Anh) - Kỳ Anh (30 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (35 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (39 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (48 km) | приливи за Hon Nieu (50 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (51 km)