| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:42 | -0,2 m | 81 | |
| 16:33 | 3,7 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:38 | -0,4 m | 70 | |
| 17:31 | 3,7 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:35 | -0,4 m | 61 | |
| 18:31 | 3,7 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:31 | -0,2 m | 54 | |
| 19:29 | 3,5 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:22 | 0,0 m | 52 | |
| 20:22 | 3,2 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:05 | 0,4 m | 54 | |
| 21:04 | 2,8 m | 55 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:28 | 0,8 m | 57 | |
| 21:24 | 2,3 m | 59 |
приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (3.0 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (3.2 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (9 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (11 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (11 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (17 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (18 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (23 km) | приливи за Trung Hậu (Constantly) - Trung Hậu (27 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (28 km) | приливи за Bãi Biển Hải Bình (Hai Binh Beach) - Bãi Biển Hải Bình (31 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (31 km) | приливи за Hon Me (35 km) | приливи за Hon Nieu (36 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (37 km) | приливи за Bãi biển Hải Hòa (Hai Hoa Beach) - Bãi biển Hải Hòa (38 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (40 km) | приливи за Tĩnh Gia (Tinh Gia) - Tĩnh Gia (43 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (47 km) | приливи за Hải An (Hai An) - Hải An (48 km)