| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:47 | -0,1 m | 81 | |
| 16:26 | 3,6 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:43 | -0,3 m | 70 | |
| 17:24 | 3,7 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:40 | -0,3 m | 61 | |
| 18:24 | 3,6 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:36 | -0,1 m | 54 | |
| 19:22 | 3,4 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:27 | 0,1 m | 52 | |
| 20:15 | 3,1 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:10 | 0,5 m | 54 | |
| 20:57 | 2,7 m | 55 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:33 | 0,8 m | 57 | |
| 21:17 | 2,3 m | 59 |
приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (7 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (8 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (13 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (13 km) | приливи за Hon Nieu (16 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (17 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (21 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (25 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (25 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (28 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (30 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (31 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (34 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (36 km) | приливи за Quỳnh Phương (Quynh Phuong) - Quỳnh Phương (38 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (39 km) | приливи за Quỳnh Lưu (Quynh Luu) - Quỳnh Lưu (45 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (48 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (55 km)