| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:57 | 0,2 m | 90 | |
| 15:26 | 3,4 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:50 | -0,1 m | 81 | |
| 16:22 | 3,5 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:46 | -0,3 m | 70 | |
| 17:20 | 3,6 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:43 | -0,3 m | 61 | |
| 18:20 | 3,5 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:39 | -0,1 m | 54 | |
| 19:18 | 3,4 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:30 | 0,1 m | 52 | |
| 20:11 | 3,1 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:13 | 0,5 m | 54 | |
| 20:53 | 2,7 m | 55 |
приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (3.7 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (4.1 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (8 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (11 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (16 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (16 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (20 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (22 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (25 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (27 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (33 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (34 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (34 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (36 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Lương (Quynh Luong Beach) - Bãi biển Quỳnh Lương (39 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (40 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (41 km) | приливи за Bãi tắm Quỳnh Phương (Quynh Phuong beach) - Bãi tắm Quỳnh Phương (45 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (46 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (47 km)