| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1020 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1015 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1021 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1017 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1020 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1015 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1017 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1013 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1018 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1013 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1016 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1010 hPa |
| МАКС. НАЛЯГАНЕ | 1016 hPa |
| МИН. НАЛЯГАНЕ | 1012 hPa |
атмосферно налягане в Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (6 km) | атмосферно налягане в Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (7 km) | атмосферно налягане в Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (12 km) | атмосферно налягане в Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (14 km) | атмосферно налягане в Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (18 km) | атмосферно налягане в Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (19 km) | атмосферно налягане в Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (23 km) | атмосферно налягане в Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (23 km) | атмосферно налягане в Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (29 km) | атмосферно налягане в Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (30 km) | атмосферно налягане в Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (33 km) | атмосферно налягане в Đông Long (Dong Long) - Đông Long (34 km) | атмосферно налягане в Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (38 km) | атмосферно налягане в Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (Dong Nam Dien mangrove forest) - Rừng ngập mặn Đông Nam Điền (43 km) | атмосферно налягане в Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (44 km) | атмосферно налягане в Kim Đông (Kim Dong) - Kim Đông (47 km) | атмосферно налягане в Kim Trung (47 km) | атмосферно налягане в Đa Lộc (Da Loc) - Đa Lộc (49 km) | атмосферно налягане в Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (52 km)