| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:14 | 0,8 m | 28 | |
| 22:56 | 1,8 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:46 | 0,7 m | 33 | |
| 23:53 | 1,9 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:49 | 2,1 m | 48 | |
| 15:27 | 0,5 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:43 | 2,1 m | 61 | |
| 16:30 | 0,4 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:32 | 2,2 m | 72 | |
| 17:37 | 0,4 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:17 | 2,2 m | 83 | |
| 18:40 | 0,3 m | 87 |
приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (4.6 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (5 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (10 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (13 km) | приливи за Hon Nieu (16 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (17 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (18 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (23 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (25 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (26 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (30 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (31 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (31 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (35 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (37 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (42 km) | приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (45 km) | приливи за Diễn Châu (Dien Chau) - Diễn Châu (49 km) | приливи за Bãi Tắm Quỳnh Tiến (Quynh Tien Beach) - Bãi Tắm Quỳnh Tiến (50 km) | приливи за Bãi biển Quỳnh Nghĩa (Quynh Nghia Beach) - Bãi biển Quỳnh Nghĩa (52 km)