| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:43 | 0,1 m | 54 | |
| 22:36 | 1,8 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:48 | 0,1 m | 67 | |
| 23:46 | 1,8 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:47 | 1,7 m | 84 | |
| 16:13 | 0,5 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:39 | 1,5 m | 91 | |
| 17:56 | 0,7 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:23 | 1,4 m | 93 | |
| 20:07 | 0,9 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:57 | 1,1 m | 92 | |
| 22:22 | 1,0 m | 90 |
приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (9 km) | приливи за Kỳ Anh (Ky Anh) - Kỳ Anh (12 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (19 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (23 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (26 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (28 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (29 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (36 km) | приливи за Kỳ Lợi (Ky Loi) - Kỳ Lợi (42 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (45 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (49 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (54 km)