| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:13 | 0,9 m | 28 | |
| 22:41 | 1,7 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:45 | 0,7 m | 33 | |
| 23:38 | 1,9 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:34 | 2,0 m | 48 | |
| 15:26 | 0,5 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:28 | 2,0 m | 61 | |
| 16:29 | 0,4 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:17 | 2,1 m | 72 | |
| 17:36 | 0,4 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:02 | 2,1 m | 83 | |
| 18:39 | 0,3 m | 87 |
приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (5.0 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (8 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (10 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (15 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (15 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (16 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (21 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (21 km) | приливи за Cửa vào sông Hội (Hoi River Entrance) - Cửa vào sông Hội (23 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (25 km) | приливи за Hon Nieu (25 km) | приливи за Nghi Hương (Nghi Huong) - Nghi Hương (26 km) | приливи за Nghi Thiết (Nghi Thiet) - Nghi Thiết (33 km) | приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (36 km) | приливи за Nghi Lộc (Nghi Loc) - Nghi Lộc (39 km) | приливи за Thôn Chùa (Chua Village) - Thôn Chùa (45 km) | приливи за Diễn Thịnh (Dien Thinh) - Diễn Thịnh (46 km) | приливи за Diễn Kim (Dien Kim) - Diễn Kim (52 km)