| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:44 | 1,2 m | 29 | |
| 22:46 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:16 | 1,0 m | 33 | |
| 23:43 | 2,8 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:01 | 0,8 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:39 | 3,0 m | 48 | |
| 13:57 | 0,7 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:33 | 3,1 m | 61 | |
| 15:00 | 0,6 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:22 | 3,2 m | 72 | |
| 16:07 | 0,6 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:07 | 3,2 m | 83 | |
| 17:10 | 0,5 m | 87 |
приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (7 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (11 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (12 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (12 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (17 km) | приливи за Giao Phong (18 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (22 km) | приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (24 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (28 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (30 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (36 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (37 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (41 km) | приливи за Vinh Quang (Glory) - Vinh Quang (43 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (47 km) | приливи за Do Son (50 km) | приливи за Nam Điền (Nam Dien) - Nam Điền (51 km)