| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:01 | 2,0 m | 88 | |
| 7:19 | 1,7 m | 88 | |
| 14:24 | 1,9 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:03 | 1,5 m | 95 | |
| 14:36 | 2,4 m | 97 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:51 | 1,0 m | 98 | |
| 15:15 | 2,9 m | 98 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:13 | 0,6 m | 96 | |
| 16:01 | 3,3 m | 94 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:57 | 0,2 m | 90 | |
| 16:53 | 3,7 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:50 | -0,1 m | 81 | |
| 17:49 | 3,8 m | 76 |
приливи за Vinh Quang (Glory) - Vinh Quang (10 km) | приливи за Cua Namtrieu (11 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (17 km) | приливи за Cát Hải (Cat Hai) - Cát Hải (18 km) | приливи за Hai Phong (18 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (26 km) | приливи за Cat Ba (27 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (29 km) | приливи за Yên Hưng (Yen Hung) - Yên Hưng (30 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (33 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (37 km) | приливи за Quần đảo Na Uy (Norwegian Islands) - Quần đảo Na Uy (38 km) | приливи за Ha Long Bay (42 km) | приливи за Thành phố Hạ Long (Ha Long City) - Thành phố Hạ Long (43 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (48 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (50 km) | приливи за Đảo Cống Tây (Cong Tay Island) - Đảo Cống Tây (59 km)