| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:57 | 2,6 m | 72 | |
| 21:20 | 1,2 m | 66 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:52 | 2,2 m | 60 | |
| 22:25 | 1,6 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:43 | 1,9 m | 47 | |
| 11:36 | 1,6 m | 47 | |
| 20:42 | 2,0 m | 41 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:18 | 1,3 m | 36 | |
| 22:26 | 2,3 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:32 | 1,1 m | 29 | |
| 23:31 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:28 | 2,8 m | 37 | |
| 12:49 | 0,7 m | 43 |
приливи за Vinh Quang (Glory) - Vinh Quang (10 km) | приливи за Cua Namtrieu (11 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (17 km) | приливи за Cát Hải (Cat Hai) - Cát Hải (18 km) | приливи за Hai Phong (18 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (26 km) | приливи за Cat Ba (27 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (29 km) | приливи за Yên Hưng (Yen Hung) - Yên Hưng (30 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (33 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (37 km) | приливи за Quần đảo Na Uy (Norwegian Islands) - Quần đảo Na Uy (38 km) | приливи за Ha Long Bay (42 km) | приливи за Thành phố Hạ Long (Ha Long City) - Thành phố Hạ Long (43 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (48 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (50 km) | приливи за Đảo Cống Tây (Cong Tay Island) - Đảo Cống Tây (59 km)