| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:53 | 0,1 m | 39 | |
| 22:34 | 3,4 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:55 | 0,1 m | 48 | |
| 23:50 | 3,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:00 | 3,3 m | 74 | |
| 14:08 | 0,4 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:01 | 3,1 m | 84 | |
| 15:25 | 0,7 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:53 | 2,8 m | 91 | |
| 17:08 | 1,0 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:37 | 2,5 m | 93 | |
| 19:19 | 1,3 m | 93 |
приливи за Cát Hải (Cat Hai) - Cát Hải (7 km) | приливи за Hai Phong (11 km) | приливи за Do Son (11 km) | приливи за Yên Hưng (Yen Hung) - Yên Hưng (19 km) | приливи за Vinh Quang (Glory) - Vinh Quang (19 km) | приливи за Cat Ba (23 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (27 km) | приливи за Ha Long Bay (32 km) | приливи за Thành phố Hạ Long (Ha Long City) - Thành phố Hạ Long (32 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (35 km) | приливи за Quần đảo Na Uy (Norwegian Islands) - Quần đảo Na Uy (37 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (40 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (44 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (48 km) | приливи за Đảo Cống Tây (Cong Tay Island) - Đảo Cống Tây (51 km)