| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:02 | 1,3 m | 31 | |
| 22:26 | 2,3 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:16 | 1,1 m | 28 | |
| 23:31 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:28 | 2,8 m | 37 | |
| 13:33 | 0,7 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:24 | 3,0 m | 48 | |
| 14:29 | 0,6 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:18 | 3,1 m | 61 | |
| 15:32 | 0,5 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:07 | 3,2 m | 72 | |
| 16:39 | 0,5 m | 78 |
приливи за Cát Hải (Cat Hai) - Cát Hải (7 km) | приливи за Hai Phong (11 km) | приливи за Do Son (11 km) | приливи за Yên Hưng (Yen Hung) - Yên Hưng (19 km) | приливи за Vinh Quang (Glory) - Vinh Quang (19 km) | приливи за Cat Ba (23 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (27 km) | приливи за Ha Long Bay (32 km) | приливи за Thành phố Hạ Long (Ha Long City) - Thành phố Hạ Long (32 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (35 km) | приливи за Quần đảo Na Uy (Norwegian Islands) - Quần đảo Na Uy (37 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (40 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (44 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (48 km) | приливи за Đảo Cống Tây (Cong Tay Island) - Đảo Cống Tây (51 km)