| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:03 | 1,9 m | 47 | |
| 11:46 | 1,7 m | 47 | |
| 20:02 | 2,0 m | 41 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:28 | 1,4 m | 36 | |
| 21:46 | 2,3 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:42 | 1,2 m | 29 | |
| 22:51 | 2,6 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:14 | 1,0 m | 33 | |
| 23:48 | 2,8 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:44 | 3,0 m | 48 | |
| 13:55 | 0,7 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:38 | 3,1 m | 61 | |
| 14:58 | 0,6 m | 67 |
приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (7 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (11 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (13 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (16 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (17 km) | приливи за Giao Phong (23 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (23 km) | приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (29 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (30 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (34 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (36 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (41 km) | приливи за Vinh Quang (Glory) - Vinh Quang (42 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (45 km) | приливи за Do Son (48 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (51 km)