| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:07 | 0,3 m | 90 | |
| 16:13 | 3,7 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:00 | 0,0 m | 81 | |
| 17:09 | 3,8 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:56 | -0,2 m | 70 | |
| 18:07 | 3,9 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:53 | -0,2 m | 61 | |
| 19:07 | 3,8 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:49 | 0,0 m | 54 | |
| 20:05 | 3,6 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:40 | 0,2 m | 52 | |
| 20:58 | 3,3 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:23 | 0,6 m | 54 | |
| 21:40 | 2,9 m | 55 |
приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (7 km) | приливи за Giao Lạc (Giao Lac) - Giao Lạc (11 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (13 km) | приливи за Giao Thuỷ (Giao Thuy) - Giao Thuỷ (16 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (17 km) | приливи за Giao Phong (23 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (23 km) | приливи за Hải Hậu (Hai Hau) - Hải Hậu (29 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (30 km) | приливи за Liên Phú (Lien Phu) - Liên Phú (34 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (36 km) | приливи за Tây Bình (Tay Binh) - Tây Bình (41 km) | приливи за Vinh Quang (Glory) - Vinh Quang (42 km) | приливи за Cồn Tròn (Round Dune) - Cồn Tròn (45 km) | приливи за Do Son (48 km) | приливи за Phú Hòa Đông (Phu Hoa Dong) - Phú Hòa Đông (51 km)