| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:17 | 0,0 m | 54 | |
| 23:23 | 1,1 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:33 | 1,1 m | 74 | |
| 15:30 | 0,1 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:34 | 1,0 m | 84 | |
| 16:47 | 0,2 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:26 | 0,9 m | 91 | |
| 18:30 | 0,3 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:10 | 0,8 m | 93 | |
| 20:41 | 0,4 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:44 | 0,7 m | 92 | |
| 22:56 | 0,5 m | 90 |
приливи за Ngư Thủy Nam (Ngu Thuy Nam) - Ngư Thủy Nam (6 km) | приливи за Lệ Thủy (Lishui) - Lệ Thủy (9 km) | приливи за Vĩnh Linh (Vinh Linh) - Vĩnh Linh (14 km) | приливи за Hải Ninh (Hai Ninh) - Hải Ninh (21 km) | приливи за Vĩnh Thái (Vinh Thai) - Vĩnh Thái (21 km) | приливи за Quảng Ninh (Quang Ninh) - Quảng Ninh (25 km) | приливи за Vĩnh Thạch (Vinh Thach) - Vĩnh Thạch (28 km) | приливи за Trung Giang (32 km) | приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (36 km) | приливи за Gio Linh (40 km) | приливи за Dong Hoi (Dong Hoi) - Dong Hoi (Cửa vào sông Nhật Lệ) (43 km) | приливи за Triệu Phong (Trieu Phong) - Triệu Phong (49 km) | приливи за Nam Bắc (North and South) - Nam Bắc (50 km) | приливи за Triệu Lăng (Trieu Lang) - Triệu Lăng (61 km)