| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:24 | 0,4 m | 31 | |
| 21:59 | 0,8 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:38 | 0,4 m | 28 | |
| 23:04 | 0,9 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:01 | 0,9 m | 37 | |
| 14:55 | 0,2 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:57 | 1,0 m | 48 | |
| 15:51 | 0,2 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:51 | 1,0 m | 61 | |
| 16:54 | 0,2 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:40 | 1,1 m | 72 | |
| 18:01 | 0,2 m | 78 |
приливи за Ngư Thủy Nam (Ngu Thuy Nam) - Ngư Thủy Nam (6 km) | приливи за Lệ Thủy (Lishui) - Lệ Thủy (9 km) | приливи за Vĩnh Linh (Vinh Linh) - Vĩnh Linh (14 km) | приливи за Hải Ninh (Hai Ninh) - Hải Ninh (21 km) | приливи за Vĩnh Thái (Vinh Thai) - Vĩnh Thái (21 km) | приливи за Quảng Ninh (Quang Ninh) - Quảng Ninh (25 km) | приливи за Vĩnh Thạch (Vinh Thach) - Vĩnh Thạch (28 km) | приливи за Trung Giang (32 km) | приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (36 km) | приливи за Gio Linh (40 km) | приливи за Dong Hoi (Dong Hoi) - Dong Hoi (Cửa vào sông Nhật Lệ) (43 km) | приливи за Triệu Phong (Trieu Phong) - Triệu Phong (49 km) | приливи за Nam Bắc (North and South) - Nam Bắc (50 km) | приливи за Triệu Lăng (Trieu Lang) - Triệu Lăng (61 km)