| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:26 | 0,3 m | 33 | |
| 23:16 | 0,9 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 14:11 | 0,2 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:12 | 1,0 m | 48 | |
| 15:07 | 0,2 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:06 | 1,0 m | 61 | |
| 16:10 | 0,1 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:55 | 1,0 m | 72 | |
| 17:17 | 0,1 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:40 | 1,0 m | 83 | |
| 18:20 | 0,1 m | 87 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:21 | 1,0 m | 91 | |
| 19:17 | 0,1 m | 94 |
приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (7 km) | приливи за Nam Bắc (North and South) - Nam Bắc (7 km) | приливи за Quảng Ninh (Quang Ninh) - Quảng Ninh (18 km) | приливи за Bố Trạch (Father Trach) - Bố Trạch (21 km) | приливи за Hải Ninh (Hai Ninh) - Hải Ninh (22 km) | приливи за Quảng Phúc (Quang Phuc) - Quảng Phúc (26 km) | приливи за Quảng Thọ (Quang Tho) - Quảng Thọ (33 km) | приливи за Lệ Thủy (Lishui) - Lệ Thủy (34 km) | приливи за Xuân Hoà beach (Xuan Hoa beach) - Xuân Hoà beach (40 km) | приливи за Thượng Hải (Shanghai) - Thượng Hải (43 km) | приливи за Quảng Trạch (Quang Trach) - Quảng Trạch (46 km) | приливи за Ngư Thủy Nam (Ngu Thuy Nam) - Ngư Thủy Nam (49 km) | приливи за Vung Chua Bay (50 km) | приливи за Vĩnh Linh (Vinh Linh) - Vĩnh Linh (57 km)