| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:08 | -0,1 m | 70 | |
| 17:35 | 1,3 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:05 | -0,1 m | 61 | |
| 18:35 | 1,2 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:01 | 0,0 m | 54 | |
| 19:33 | 1,2 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:52 | 0,0 m | 52 | |
| 20:26 | 1,1 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:35 | 0,1 m | 54 | |
| 21:08 | 0,9 m | 55 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:58 | 0,3 m | 57 | |
| 21:28 | 0,8 m | 59 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:21 | 0,4 m | 61 | |
| 20:28 | 0,6 m | 63 |
приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (7 km) | приливи за Nam Bắc (North and South) - Nam Bắc (7 km) | приливи за Quảng Ninh (Quang Ninh) - Quảng Ninh (18 km) | приливи за Bố Trạch (Father Trach) - Bố Trạch (21 km) | приливи за Hải Ninh (Hai Ninh) - Hải Ninh (22 km) | приливи за Quảng Phúc (Quang Phuc) - Quảng Phúc (26 km) | приливи за Quảng Thọ (Quang Tho) - Quảng Thọ (33 km) | приливи за Lệ Thủy (Lishui) - Lệ Thủy (34 km) | приливи за Xuân Hoà beach (Xuan Hoa beach) - Xuân Hoà beach (40 km) | приливи за Thượng Hải (Shanghai) - Thượng Hải (43 km) | приливи за Quảng Trạch (Quang Trach) - Quảng Trạch (46 km) | приливи за Ngư Thủy Nam (Ngu Thuy Nam) - Ngư Thủy Nam (49 km) | приливи за Vung Chua Bay (50 km) | приливи за Vĩnh Linh (Vinh Linh) - Vĩnh Linh (57 km)