| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:12 | 0,3 m | 28 | |
| 22:37 | 0,8 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:44 | 0,3 m | 33 | |
| 23:34 | 0,9 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:30 | 1,0 m | 48 | |
| 15:25 | 0,2 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:24 | 1,0 m | 61 | |
| 16:28 | 0,2 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:13 | 1,0 m | 72 | |
| 17:35 | 0,2 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:58 | 1,0 m | 83 | |
| 18:38 | 0,1 m | 87 |
приливи за Hải Ninh (Hai Ninh) - Hải Ninh (4.2 km) | приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (11 km) | приливи за Lệ Thủy (Lishui) - Lệ Thủy (16 km) | приливи за Dong Hoi (Dong Hoi) - Dong Hoi (Cửa vào sông Nhật Lệ) (18 km) | приливи за Nam Bắc (North and South) - Nam Bắc (25 km) | приливи за Thượng Hải (Shanghai) - Thượng Hải (25 km) | приливи за Ngư Thủy Nam (Ngu Thuy Nam) - Ngư Thủy Nam (32 km) | приливи за Bố Trạch (Father Trach) - Bố Trạch (39 km) | приливи за Vĩnh Linh (Vinh Linh) - Vĩnh Linh (39 km) | приливи за Quảng Phúc (Quang Phuc) - Quảng Phúc (44 km) | приливи за Vĩnh Thái (Vinh Thai) - Vĩnh Thái (46 km) | приливи за Quảng Thọ (Quang Tho) - Quảng Thọ (51 km)