| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:30 | 0,0 m | 81 | |
| 16:55 | 1,2 m | 76 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:26 | -0,1 m | 70 | |
| 17:53 | 1,3 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:23 | -0,1 m | 61 | |
| 18:53 | 1,2 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:19 | 0,0 m | 54 | |
| 19:51 | 1,2 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:10 | 0,0 m | 52 | |
| 20:44 | 1,1 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:53 | 0,2 m | 54 | |
| 21:26 | 0,9 m | 55 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:16 | 0,3 m | 59 | |
| 21:46 | 0,8 m | 59 |
приливи за Hải Ninh (Hai Ninh) - Hải Ninh (4.2 km) | приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (11 km) | приливи за Lệ Thủy (Lishui) - Lệ Thủy (16 km) | приливи за Dong Hoi (Dong Hoi) - Dong Hoi (Cửa vào sông Nhật Lệ) (18 km) | приливи за Nam Bắc (North and South) - Nam Bắc (25 km) | приливи за Thượng Hải (Shanghai) - Thượng Hải (25 km) | приливи за Ngư Thủy Nam (Ngu Thuy Nam) - Ngư Thủy Nam (32 km) | приливи за Bố Trạch (Father Trach) - Bố Trạch (39 km) | приливи за Vĩnh Linh (Vinh Linh) - Vĩnh Linh (39 km) | приливи за Quảng Phúc (Quang Phuc) - Quảng Phúc (44 km) | приливи за Vĩnh Thái (Vinh Thai) - Vĩnh Thái (46 km) | приливи за Quảng Thọ (Quang Tho) - Quảng Thọ (51 km)