| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:08 | 0,0 m | 54 | |
| 23:13 | 1,1 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:23 | 1,1 m | 74 | |
| 15:21 | 0,1 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:24 | 1,0 m | 84 | |
| 16:38 | 0,2 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:16 | 0,9 m | 91 | |
| 18:21 | 0,3 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:00 | 0,8 m | 93 | |
| 20:32 | 0,4 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:34 | 0,7 m | 92 | |
| 22:47 | 0,5 m | 90 |
приливи за Thượng Hải (Shanghai) - Thượng Hải (9 km) | приливи за Hải Ninh (Hai Ninh) - Hải Ninh (12 km) | приливи за Ngư Thủy Nam (Ngu Thuy Nam) - Ngư Thủy Nam (15 km) | приливи за Quảng Ninh (Quang Ninh) - Quảng Ninh (16 km) | приливи за Vĩnh Linh (Vinh Linh) - Vĩnh Linh (23 km) | приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (27 km) | приливи за Vĩnh Thái (Vinh Thai) - Vĩnh Thái (30 km) | приливи за Dong Hoi (Dong Hoi) - Dong Hoi (Cửa vào sông Nhật Lệ) (34 km) | приливи за Vĩnh Thạch (Vinh Thach) - Vĩnh Thạch (37 km) | приливи за Nam Bắc (North and South) - Nam Bắc (41 km) | приливи за Trung Giang (41 km) | приливи за Gio Linh (49 km) | приливи за Bố Trạch (Father Trach) - Bố Trạch (54 km)