| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:02 | 0,4 m | 83 | |
| 22:49 | 0,7 m | 83 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:38 | 0,5 m | 88 | |
| 13:12 | 0,6 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:22 | 0,5 m | 95 | |
| 13:24 | 0,8 m | 97 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:10 | 0,3 m | 98 | |
| 14:03 | 1,0 m | 98 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:32 | 0,2 m | 96 | |
| 14:49 | 1,1 m | 94 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:16 | 0,1 m | 90 | |
| 15:41 | 1,2 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:09 | 0,0 m | 81 | |
| 16:37 | 1,3 m | 76 |
приливи за Dong Hoi (Dong Hoi) - Dong Hoi (Cửa vào sông Nhật Lệ) (7 km) | приливи за Bố Trạch (Father Trach) - Bố Trạch (14 km) | приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (14 km) | приливи за Quảng Phúc (Quang Phuc) - Quảng Phúc (19 km) | приливи за Quảng Ninh (Quang Ninh) - Quảng Ninh (25 km) | приливи за Quảng Thọ (Quang Tho) - Quảng Thọ (26 km) | приливи за Hải Ninh (Hai Ninh) - Hải Ninh (29 km) | приливи за Xuân Hoà beach (Xuan Hoa beach) - Xuân Hoà beach (33 km) | приливи за Quảng Trạch (Quang Trach) - Quảng Trạch (39 km) | приливи за Lệ Thủy (Lishui) - Lệ Thủy (41 km) | приливи за Vung Chua Bay (43 km) | приливи за Thượng Hải (Shanghai) - Thượng Hải (50 km) | приливи за Ngư Thủy Nam (Ngu Thuy Nam) - Ngư Thủy Nam (56 km)