| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:37 | 0,4 m | 31 | |
| 21:14 | 0,8 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:51 | 0,3 m | 28 | |
| 22:19 | 0,9 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:23 | 0,3 m | 33 | |
| 23:16 | 0,9 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 14:08 | 0,2 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:12 | 1,0 m | 48 | |
| 15:04 | 0,2 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:06 | 1,0 m | 61 | |
| 16:07 | 0,2 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:55 | 1,1 m | 72 | |
| 17:14 | 0,2 m | 78 |
приливи за Dong Hoi (Dong Hoi) - Dong Hoi (Cửa vào sông Nhật Lệ) (7 km) | приливи за Bố Trạch (Father Trach) - Bố Trạch (14 km) | приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (14 km) | приливи за Quảng Phúc (Quang Phuc) - Quảng Phúc (19 km) | приливи за Quảng Ninh (Quang Ninh) - Quảng Ninh (25 km) | приливи за Quảng Thọ (Quang Tho) - Quảng Thọ (26 km) | приливи за Hải Ninh (Hai Ninh) - Hải Ninh (29 km) | приливи за Xuân Hoà beach (Xuan Hoa beach) - Xuân Hoà beach (33 km) | приливи за Quảng Trạch (Quang Trach) - Quảng Trạch (39 km) | приливи за Lệ Thủy (Lishui) - Lệ Thủy (41 km) | приливи за Vung Chua Bay (43 km) | приливи за Thượng Hải (Shanghai) - Thượng Hải (50 km) | приливи за Ngư Thủy Nam (Ngu Thuy Nam) - Ngư Thủy Nam (56 km)