| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:16 | 0,3 m | 28 | |
| 22:42 | 0,9 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:48 | 0,3 m | 33 | |
| 23:39 | 0,9 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:35 | 1,0 m | 48 | |
| 15:29 | 0,2 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:29 | 1,0 m | 61 | |
| 16:32 | 0,2 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:18 | 1,0 m | 72 | |
| 17:39 | 0,2 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:03 | 1,0 m | 83 | |
| 18:42 | 0,1 m | 87 |
приливи за Quảng Ninh (Quang Ninh) - Quảng Ninh (4.2 km) | приливи за Lệ Thủy (Lishui) - Lệ Thủy (12 km) | приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (15 km) | приливи за Thượng Hải (Shanghai) - Thượng Hải (21 km) | приливи за Dong Hoi (Dong Hoi) - Dong Hoi (Cửa vào sông Nhật Lệ) (22 km) | приливи за Ngư Thủy Nam (Ngu Thuy Nam) - Ngư Thủy Nam (27 km) | приливи за Nam Bắc (North and South) - Nam Bắc (29 km) | приливи за Vĩnh Linh (Vinh Linh) - Vĩnh Linh (35 km) | приливи за Vĩnh Thái (Vinh Thai) - Vĩnh Thái (42 km) | приливи за Bố Trạch (Father Trach) - Bố Trạch (43 km) | приливи за Quảng Phúc (Quang Phuc) - Quảng Phúc (48 km) | приливи за Vĩnh Thạch (Vinh Thach) - Vĩnh Thạch (49 km) | приливи за Trung Giang (53 km)