| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:27 | 0,4 m | 83 | |
| 23:12 | 0,7 m | 83 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:03 | 0,5 m | 88 | |
| 13:35 | 0,6 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:47 | 0,5 m | 95 | |
| 13:47 | 0,8 m | 97 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:35 | 0,3 m | 98 | |
| 14:26 | 1,0 m | 98 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 5:57 | 0,2 m | 96 | |
| 15:12 | 1,1 m | 94 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 6:41 | 0,1 m | 90 | |
| 16:04 | 1,2 m | 86 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 7:34 | 0,0 m | 81 | |
| 17:00 | 1,2 m | 76 |
приливи за Quảng Ninh (Quang Ninh) - Quảng Ninh (4.2 km) | приливи за Lệ Thủy (Lishui) - Lệ Thủy (12 km) | приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (15 km) | приливи за Thượng Hải (Shanghai) - Thượng Hải (21 km) | приливи за Dong Hoi (Dong Hoi) - Dong Hoi (Cửa vào sông Nhật Lệ) (22 km) | приливи за Ngư Thủy Nam (Ngu Thuy Nam) - Ngư Thủy Nam (27 km) | приливи за Nam Bắc (North and South) - Nam Bắc (29 km) | приливи за Vĩnh Linh (Vinh Linh) - Vĩnh Linh (35 km) | приливи за Vĩnh Thái (Vinh Thai) - Vĩnh Thái (42 km) | приливи за Bố Trạch (Father Trach) - Bố Trạch (43 km) | приливи за Quảng Phúc (Quang Phuc) - Quảng Phúc (48 km) | приливи за Vĩnh Thạch (Vinh Thach) - Vĩnh Thạch (49 km) | приливи за Trung Giang (53 km)