| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:24 | 0,0 m | 54 | |
| 23:29 | 1,1 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:39 | 1,1 m | 74 | |
| 15:37 | 0,1 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:40 | 1,0 m | 84 | |
| 16:54 | 0,2 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:32 | 0,9 m | 91 | |
| 18:37 | 0,3 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:16 | 0,8 m | 93 | |
| 20:48 | 0,4 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:50 | 0,7 m | 92 | |
| 23:03 | 0,5 m | 90 |
приливи за Thượng Hải (Shanghai) - Thượng Hải (6 km) | приливи за Vĩnh Linh (Vinh Linh) - Vĩnh Linh (8 km) | приливи за Vĩnh Thái (Vinh Thai) - Vĩnh Thái (15 km) | приливи за Lệ Thủy (Lishui) - Lệ Thủy (15 km) | приливи за Vĩnh Thạch (Vinh Thach) - Vĩnh Thạch (21 km) | приливи за Trung Giang (26 km) | приливи за Hải Ninh (Hai Ninh) - Hải Ninh (27 km) | приливи за Quảng Ninh (Quang Ninh) - Quảng Ninh (32 km) | приливи за Gio Linh (34 km) | приливи за Triệu Phong (Trieu Phong) - Triệu Phong (42 km) | приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (43 km) | приливи за Dong Hoi (Dong Hoi) - Dong Hoi (Cửa vào sông Nhật Lệ) (49 km) | приливи за Triệu Lăng (Trieu Lang) - Triệu Lăng (54 km)