| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:45 | 0,1 m | 54 | |
| 22:36 | 1,9 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:50 | 0,2 m | 67 | |
| 23:46 | 1,9 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:47 | 1,7 m | 84 | |
| 16:15 | 0,5 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:39 | 1,6 m | 91 | |
| 17:58 | 0,7 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:23 | 1,4 m | 93 | |
| 20:09 | 1,0 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:57 | 1,2 m | 92 | |
| 22:24 | 1,1 m | 90 |
приливи за Thôn Chùa (Chua Village) - Thôn Chùa (9 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (11 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (15 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (17 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (20 km) | приливи за Kỳ Anh (Ky Anh) - Kỳ Anh (20 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (21 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (28 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (36 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (41 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (45 km) | приливи за Bãi biển Xuân Đan (Xuan Dan Beach) - Bãi biển Xuân Đan (50 km) | приливи за Kỳ Lợi (Ky Loi) - Kỳ Lợi (50 km)