| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:50 | 0,9 m | 31 | |
| 21:12 | 1,2 m | 31 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:04 | 0,8 m | 28 | |
| 22:17 | 1,4 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:36 | 0,6 m | 33 | |
| 23:14 | 1,5 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:10 | 1,6 m | 48 | |
| 15:17 | 0,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:04 | 1,7 m | 61 | |
| 16:20 | 0,3 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:53 | 1,7 m | 72 | |
| 17:27 | 0,3 m | 78 |
приливи за Cẩm Xuyên (Cam Xuyen) - Cẩm Xuyên (9 km) | приливи за Kỳ Anh (Ky Anh) - Kỳ Anh (12 km) | приливи за Biển Thạch Hải (Thach Hai Beach) - Biển Thạch Hải (19 km) | приливи за Thạch Hải (Thach Hai) - Thạch Hải (23 km) | приливи за Thạch Hà (Thach Ha) - Thạch Hà (26 km) | приливи за Thạch Kim (Thach Kim) - Thạch Kim (28 km) | приливи за Cửa vào sông Sốt (Sot River Entrance) - Cửa vào sông Sốt (29 km) | приливи за Lộc Hà (Loc Ha) - Lộc Hà (36 km) | приливи за Kỳ Lợi (Ky Loi) - Kỳ Lợi (42 km) | приливи за Nghi Xuân (Nghi Xuan) - Nghi Xuân (45 km) | приливи за Bãi biển Vân Hải (Van Hai Beach) - Bãi biển Vân Hải (49 km) | приливи за Xuân Yên (Xuan Yen) - Xuân Yên (54 km)