| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:45 | 0,4 m | 28 | |
| 23:10 | 0,9 m | 28 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:07 | 0,9 m | 37 | |
| 15:02 | 0,2 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:03 | 1,0 m | 48 | |
| 15:58 | 0,2 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:57 | 1,0 m | 61 | |
| 17:01 | 0,2 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:46 | 1,1 m | 72 | |
| 18:08 | 0,2 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:31 | 1,1 m | 83 | |
| 19:11 | 0,1 m | 87 |
приливи за Thượng Hải (Shanghai) - Thượng Hải (6 km) | приливи за Vĩnh Linh (Vinh Linh) - Vĩnh Linh (8 km) | приливи за Vĩnh Thái (Vinh Thai) - Vĩnh Thái (15 km) | приливи за Lệ Thủy (Lishui) - Lệ Thủy (15 km) | приливи за Vĩnh Thạch (Vinh Thach) - Vĩnh Thạch (21 km) | приливи за Trung Giang (26 km) | приливи за Hải Ninh (Hai Ninh) - Hải Ninh (27 km) | приливи за Quảng Ninh (Quang Ninh) - Quảng Ninh (32 km) | приливи за Gio Linh (34 km) | приливи за Triệu Phong (Trieu Phong) - Triệu Phong (42 km) | приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (43 km) | приливи за Dong Hoi (Dong Hoi) - Dong Hoi (Cửa vào sông Nhật Lệ) (49 km) | приливи за Triệu Lăng (Trieu Lang) - Triệu Lăng (54 km)