| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:30 | -0,1 m | 70 | |
| 17:58 | 1,3 m | 65 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:27 | -0,1 m | 61 | |
| 18:58 | 1,2 m | 57 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:23 | 0,0 m | 54 | |
| 19:56 | 1,2 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:14 | 0,0 m | 52 | |
| 20:49 | 1,1 m | 53 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:57 | 0,2 m | 54 | |
| 21:31 | 1,0 m | 55 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:20 | 0,3 m | 59 | |
| 21:51 | 0,8 m | 59 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:43 | 0,4 m | 61 | |
| 20:51 | 0,7 m | 63 |
приливи за Quảng Ninh (Quang Ninh) - Quảng Ninh (4.2 km) | приливи за Lệ Thủy (Lishui) - Lệ Thủy (12 km) | приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (15 km) | приливи за Thượng Hải (Shanghai) - Thượng Hải (21 km) | приливи за Dong Hoi (Dong Hoi) - Dong Hoi (Cửa vào sông Nhật Lệ) (22 km) | приливи за Ngư Thủy Nam (Ngu Thuy Nam) - Ngư Thủy Nam (27 km) | приливи за Nam Bắc (North and South) - Nam Bắc (29 km) | приливи за Vĩnh Linh (Vinh Linh) - Vĩnh Linh (35 km) | приливи за Vĩnh Thái (Vinh Thai) - Vĩnh Thái (42 km) | приливи за Bố Trạch (Father Trach) - Bố Trạch (43 km) | приливи за Quảng Phúc (Quang Phuc) - Quảng Phúc (48 km) | приливи за Vĩnh Thạch (Vinh Thach) - Vĩnh Thạch (49 km) | приливи за Trung Giang (53 km)