| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 13:38 | 0,1 m | 67 | |
| 23:48 | 1,1 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 14:46 | 0,1 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:49 | 1,0 m | 84 | |
| 16:03 | 0,2 m | 88 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:41 | 0,9 m | 91 | |
| 17:46 | 0,3 m | 92 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:25 | 0,8 m | 93 | |
| 19:57 | 0,4 m | 93 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:59 | 0,7 m | 92 | |
| 22:12 | 0,4 m | 90 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:11 | 0,5 m | 87 | |
| 8:56 | 0,5 m | 87 | |
| 14:14 | 0,7 m | 84 |
приливи за Thành phố Đồng Hới (Dong Hoi City) - Thành phố Đồng Hới (7 km) | приливи за Nam Bắc (North and South) - Nam Bắc (7 km) | приливи за Quảng Ninh (Quang Ninh) - Quảng Ninh (18 km) | приливи за Bố Trạch (Father Trach) - Bố Trạch (21 km) | приливи за Hải Ninh (Hai Ninh) - Hải Ninh (22 km) | приливи за Quảng Phúc (Quang Phuc) - Quảng Phúc (26 km) | приливи за Quảng Thọ (Quang Tho) - Quảng Thọ (33 km) | приливи за Lệ Thủy (Lishui) - Lệ Thủy (34 km) | приливи за Xuân Hoà beach (Xuan Hoa beach) - Xuân Hoà beach (40 km) | приливи за Thượng Hải (Shanghai) - Thượng Hải (43 km) | приливи за Quảng Trạch (Quang Trach) - Quảng Trạch (46 km) | приливи за Ngư Thủy Nam (Ngu Thuy Nam) - Ngư Thủy Nam (49 km) | приливи за Vung Chua Bay (50 km) | приливи за Vĩnh Linh (Vinh Linh) - Vĩnh Linh (57 km)