| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:48 | 0,6 m | 55 | |
| 20:04 | 3,4 m | 48 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:43 | 0,4 m | 42 | |
| 21:20 | 3,5 m | 39 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:41 | 0,2 m | 39 | |
| 22:38 | 3,6 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:43 | 0,2 m | 48 | |
| 23:54 | 3,6 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:04 | 3,5 m | 74 | |
| 13:56 | 0,5 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:05 | 3,3 m | 84 | |
| 15:13 | 0,8 m | 88 |
приливи за Cua Namtrieu (7 km) | приливи за Hai Phong (13 km) | приливи за Yên Hưng (Yen Hung) - Yên Hưng (13 km) | приливи за Do Son (18 km) | приливи за Cat Ba (20 km) | приливи за Ha Long Bay (25 km) | приливи за Thành phố Hạ Long (Ha Long City) - Thành phố Hạ Long (25 km) | приливи за Vinh Quang (Glory) - Vinh Quang (26 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (34 km) | приливи за Quần đảo Na Uy (Norwegian Islands) - Quần đảo Na Uy (35 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (43 km) | приливи за Đảo Cống Tây (Cong Tay Island) - Đảo Cống Tây (45 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (47 km) | приливи за Bến tàu Vũng Đục (Vung Duc Pier) - Bến tàu Vũng Đục (47 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (51 km)