| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 8:16 | 0,5 m | 55 | |
| 20:00 | 3,2 m | 48 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 9:11 | 0,3 m | 42 | |
| 21:16 | 3,3 m | 39 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 10:09 | 0,1 m | 39 | |
| 22:34 | 3,4 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 11:11 | 0,1 m | 48 | |
| 23:50 | 3,4 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 12:16 | 0,2 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 1:00 | 3,3 m | 74 | |
| 13:24 | 0,4 m | 79 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:01 | 3,1 m | 84 | |
| 14:41 | 0,7 m | 88 |
приливи за Vinh Quang (Glory) - Vinh Quang (10 km) | приливи за Cua Namtrieu (11 km) | приливи за Thụy Trường (Thuy Truong) - Thụy Trường (17 km) | приливи за Cát Hải (Cat Hai) - Cát Hải (18 km) | приливи за Hai Phong (18 km) | приливи за Thái Thượng (Thai Thuong) - Thái Thượng (26 km) | приливи за Cat Ba (27 km) | приливи за Thái Đô (Thai Do) - Thái Đô (29 km) | приливи за Yên Hưng (Yen Hung) - Yên Hưng (30 km) | приливи за Đông Long (Dong Long) - Đông Long (33 km) | приливи за Tiền Hải (Tien Hai) - Tiền Hải (37 km) | приливи за Quần đảo Na Uy (Norwegian Islands) - Quần đảo Na Uy (38 km) | приливи за Ha Long Bay (42 km) | приливи за Thành phố Hạ Long (Ha Long City) - Thành phố Hạ Long (43 km) | приливи за Nam Phú (Nam Phu) - Nam Phú (48 km) | приливи за Lối vào sông Balat (Balat River Entrance) - Lối vào sông Balat (50 km) | приливи за Đảo Cống Tây (Cong Tay Island) - Đảo Cống Tây (59 km)