| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 0:58 | 0,7 m | 29 | |
| 15:49 | 1,5 m | 33 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 2:16 | 0,6 m | 37 | |
| 16:55 | 1,6 m | 43 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:06 | 0,6 m | 48 | |
| 18:02 | 1,6 m | 54 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 3:46 | 0,5 m | 61 | |
| 19:01 | 1,7 m | 67 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:21 | 0,5 m | 72 | |
| 19:51 | 1,7 m | 78 |
| Приливи | Височина | Коеф. | |
|---|---|---|---|
| 4:52 | 0,5 m | 83 | |
| 20:36 | 1,8 m | 87 |
приливи за Tuy Phước (Tuy Phuoc) - Tuy Phước (16 km) | приливи за Phù Cát (Phu Cat) - Phù Cát (16 km) | приливи за Thành phố Qui Nhơn (Qui Nhon city) - Thành phố Qui Nhơn (23 km) | приливи за Quy Nhon (26 km) | приливи за Xuân Thạnh (Xuan Thanh) - Xuân Thạnh (33 km) | приливи за Sông Cầu (Cau River) - Sông Cầu (40 km) | приливи за Phù Mỹ (Phu My) - Phù Mỹ (46 km) | приливи за Thị xã Sông Cầu (Song Cau town) - Thị xã Sông Cầu (56 km) | приливи за Hoài Nhơn (Hoai Nhon) - Hoài Nhơn (60 km) | приливи за Vjnh Xuan Dai (65 km)